Tủ an toàn sinh học cấp II BMB-II-“Laminar-S.”-1,8 SAVVY SL
Tủ BSC Class II “Laminar-S.”-1,8 SAVVY SL được thiết kế cho công việc với các tác nhân thuộc mức an toàn sinh học I, II và III, cung cấp khả năng bảo vệ mẫu/sản phẩm, người vận hành và môi trường.
Thiết bị thuộc thế hệ tủ an toàn sinh học SAVVY SL, phù hợp cho các phòng thí nghiệm y tế, dược phẩm, vi sinh và các cơ sở nghiên cứu có yêu cầu cao về kiểm soát nhiễm chéo và an toàn sinh học.
Tủ an toàn sinh học cấp II BMB-II-“Laminar-S.”-1,8 SAVVY SL
Tổng quan
Tủ BSC Class II “Laminar-S.”-1,8 SAVVY SL được thiết kế cho công việc với các tác nhân thuộc mức an toàn sinh học I, II và III, cung cấp khả năng bảo vệ mẫu/sản phẩm, người vận hành và môi trường.
Thiết bị thuộc thế hệ tủ an toàn sinh học SAVVY SL, phù hợp cho các phòng thí nghiệm y tế, dược phẩm, vi sinh và các cơ sở nghiên cứu có yêu cầu cao về kiểm soát nhiễm chéo và an toàn sinh học.
Đặc điểm nổi bật của tủ BSC Class II
Tủ BSC Class II có cửa trước điều khiển bằng động cơ
Cửa trước có 5 vị trí xác định, bao gồm vị trí vận hành theo EN 12469, đóng hoàn toàn cho chế độ Stand-by, vị trí hạ xuống để vệ sinh – khử khuẩn, vị trí nâng lên để đưa mẫu vào buồng làm việc và vị trí dừng trước khi đóng hoàn toàn.
Hệ thống an toàn tự động dừng cửa ở độ cao 40 mm trước khi đóng kín, hạn chế nguy cơ kẹp tay người vận hành. Cửa cũng tự động dừng khi phát hiện va chạm với vật thể hoặc tay người dùng.
Tủ BSC Class II điều khiển vi xử lý và giám sát dòng khí
Tủ BSC Class II có hệ thống điều khiển vi xử lý liên tục giám sát trạng thái bảo vệ của tủ và đưa ra cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh khi thông số dòng khí sai lệch khỏi giá trị thiết lập.
Hệ thống SintelL-1 giúp giảm mức tiêu thụ điện năng, đồng thời hạn chế tiếng ồn âm học và nhiễu điện từ. Hệ thống ổn định dòng khí AIS LS tự động điều chỉnh tốc độ quạt khi bộ lọc bị tích tụ bụi, đồng thời phát cảnh báo khi đạt ngưỡng tắc nghẽn.
Màn hình cảm ứng
Bảng điều khiển touchscreen hiển thị rõ các chế độ vận hành và thông tin bảo trì. Màn hình có thể thao tác khi đeo găng và phù hợp với việc khử khuẩn bằng chất lỏng như hydrogen peroxide.
Thông số kỹ thuật Tủ BSC Class II
| Thông số | BMB-II-“Laminar-S.”-1,8 SAVVY SL |
|---|---|
| Article | 2Е-B.008-18 |
| Kích thước tủ (W×D×H) | 1800×810×2095 mm (1425 mm không bao gồm chân đế) |
| Kích thước khi cửa trước mở hoàn toàn | 1800×810×2180 mm |
| Kích thước buồng làm việc (W×D×H) | 1705×610×700 mm |
| Khối lượng tủ, không gồm chân đế | 310 kg |
| Khối lượng chân đế | 25 kg |
| Điện áp | 230 ± 10 V~ |
| Tần số | 50 Hz |
| Công suất ở chế độ Main Operation | 610 W |
| Tải tối đa ổ cắm điện tích hợp | 1000 W |
| Cấp sạch buồng làm việc | ISO 5 |
| Cấp tủ theo EN 12469, NSF/ANSI 49 | II |
| Loại tủ theo NSF/ANSI 49 | A2 |
| HEPA filter | H14 theo EN 1822-1 |
| Vận tốc dòng khí vào qua cửa làm việc | 0,47±0,03 m/s |
| Vận tốc dòng khí đi xuống | 0,35+0,01 m/s |
| Lưu lượng khí sạch vào | 1210–1245 m³/h |
| Lưu lượng khí thoát | 548–623 m³/h |
| Tỷ lệ tuần hoàn khí | ≈70% |
| Độ rọi vùng làm việc | ≥2000 lux |
| Độ ồn tối đa tại 1 m | 59 dB(A) |
Ứng dụng
BMB-II-“Laminar-S.”-1,8 SAVVY SL phù hợp cho phòng thí nghiệm vi sinh, y tế, dược phẩm, nghiên cứu sinh học và kiểm nghiệm, đặc biệt trong các quy trình cần kiểm soát tác nhân sinh học và hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn sản phẩm, người vận hành và môi trường.
Liên hệ để nhận báo giá BMB-II-“Laminar-S.”-1,8 SAVVY SL, tư vấn cấu hình và lựa chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu phòng thí nghiệm.
Xem các dòng tủ vi sinh an toàn cấp 2 tại đây: https://dhplab.vn/danh-muc/lamsystems/tu-an-toan-sinh-hoc

