Máy đo độ nhớt Brookfield DV2Plus
AMETEK BROOKFIELD DV2Plus Viscometer là dòng máy đo độ nhớt Brookfield kỹ thuật số được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm QC, R&D và sản xuất trên toàn thế giới. Thiết bị ứng dụng phương pháp đo độ nhớt quay (Rotational Viscometer), cho phép xác định nhanh và chính xác độ nhớt của chất lỏng, bán rắn và các vật liệu có tính lưu biến.
Máy đo độ nhớt Brookfiled DV2T được thiết kế với giao diện trực quan, khả năng lập trình phương pháp đo, lưu trữ dữ liệu và kết nối máy tính, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng trong nhiều ngành công nghiệp như thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, sơn – mực in, cao su, nhựa và vật liệu.
Máy đo độ nhớt Brookfield DV2T/DV2Plus | Viscometer kỹ thuật số chính xác cao
Giới thiệu máy đo độ nhớt Brookfield
AMETEK BROOKFIELD DV2Plus Viscometer là dòng máy đo độ nhớt Brookfield kỹ thuật số được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm QC, R&D và sản xuất trên toàn thế giới. Thiết bị ứng dụng phương pháp đo độ nhớt quay (Rotational Viscometer), cho phép xác định nhanh và chính xác độ nhớt của chất lỏng, bán rắn và các vật liệu có tính lưu biến.
DV2T được thiết kế với giao diện trực quan, khả năng lập trình phương pháp đo, lưu trữ dữ liệu và kết nối máy tính, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng trong nhiều ngành công nghiệp như thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, sơn – mực in, cao su, nhựa và vật liệu.
Tính năng nổi bật của máy đo độ nhớt Brookfield DV2Plus
Màn hình cảm ứng màu 7 inch độ phân giải cao
Máy đo độ nhớt Brookfield DV2Plus được trang bị màn hình cảm ứng màu 7 inch với độ phân giải 800 × 480 pixels, giao diện trực quan và góc nhìn rộng, giúp người dùng dễ dàng cài đặt phương pháp đo, theo dõi kết quả và thao tác nhanh chóng.
Favorites Menu – Truy cập nhanh phương pháp đo
Tính năng Favorites Menu cho phép lưu lại các phương pháp thử thường xuyên sử dụng và truy cập chỉ với một chạm, giúp:
- Chuẩn hóa quy trình phân tích.
- Tiết kiệm thời gian cài đặt.
- Giảm sai sót trong quá trình vận hành.
Viscosity Wizard – Hướng dẫn đo độ nhớt thông minh
Máy đo độ nhớt Brookfield DV2T tích hợp Viscosity Wizard, hỗ trợ người dùng từng bước trong việc lựa chọn:
- Trục đo (Spindle)
- Tốc độ quay (RPM)
- Phương pháp đo phù hợp
Nhờ đó, ngay cả những phép đo phức tạp cũng có thể được thiết lập nhanh chóng và chính xác.
Hiển thị đồ thị sau phép đo và xuất báo cáo PDF
Sau khi hoàn tất phép thử, thiết bị có thể:
- Hiển thị đồ thị Torque theo thời gian (Torque vs. Time).
- Xuất kết quả dưới dạng PDF.
- Hỗ trợ in báo cáo trực tiếp, giúp lưu trữ và chia sẻ dữ liệu thuận tiện.
Máy đo độ nhớt Brookfield kết nối đa dạng
Máy đo độ nhớt Brookfield DV2T được tích hợp nhiều cổng kết nối hiện đại:
- 04 cổng USB-A
- 01 cổng USB-B
- Bluetooth
Thiết bị có thể kết nối với:
- Máy tính
- Máy in
- Máy quét mã vạch
- Thiết bị lưu trữ USB
- Các phụ kiện ngoại vi khác
Giúp việc quản lý dữ liệu và tích hợp vào hệ thống phòng thí nghiệm trở nên đơn giản hơn.
Máy đo độ nhớt Brookfield có 740 cấp tốc độ quay
Máy đo độ nhớt Brookfield DV2T hỗ trợ 740 tốc độ quay khác nhau, mang đến khả năng điều chỉnh cực kỳ linh hoạt cho nhiều loại mẫu có độ nhớt khác nhau.
Việc lựa chọn tốc độ tối ưu giúp nâng cao độ chính xác và mở rộng phạm vi ứng dụng trong nghiên cứu cũng như kiểm soát chất lượng.
Chức năng Gel Timer tích hợp
Thiết bị tích hợp Gel Timer, cho phép theo dõi thời gian gel hóa của vật liệu.
Đây là tính năng đặc biệt hữu ích đối với:
- Nhựa (Resins)
- Epoxy
- Keo dán
- Chất đóng rắn
- Hệ vật liệu polymer
Máy đo độ nhớt Brookfield tích hợp với giá đỡ HPQA Helipath
Máy đo độ nhớt Brookfield DV2T tương thích hoàn toàn với hệ thống HPQA (Helipath Quick Action Stand), hỗ trợ:
- Đo các mẫu có độ nhớt rất cao.
- Đo vật liệu dạng gel hoặc bán rắn.
- Tăng độ lặp lại giữa các phép thử.
- Rút ngắn thời gian thao tác.
Hiệu suất đo đáng tin cậy
Máy đo độ nhớt Brookfield DV2T được thiết kế đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong phòng thí nghiệm QC, QA và R&D.
Độ chính xác
- ±1,0% toàn thang đo (Full Scale Range)
Độ lặp lại
- ±0,2%, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần đo.
Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế
Thiết bị hỗ trợ đáp ứng nhiều yêu cầu về quản lý chất lượng:
- Hiệu chuẩn theo ISO/IEC 17025 (tùy chọn)
- Chuẩn truy xuất NIST
- Tuân thủ FDA 21 CFR Part 11 khi sử dụng cùng phần mềm DV360
Nhờ đó, DV2T phù hợp với các phòng thí nghiệm trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất và các ngành công nghiệp yêu cầu quản lý dữ liệu theo tiêu chuẩn quốc tế.
Ứng dụng của máy đo độ nhớt Brookfield DV2Plus
Thực phẩm & Đồ uống
- Sữa và sản phẩm từ sữa
- Nước sốt
- Tương ớt
- Mayonnaise
- Mật ong
- Siro
- Chocolate
- Dầu ăn
Dược phẩm
- Siro thuốc
- Gel
- Kem bôi
- Thuốc mỡ
- Dung dịch uống
- Tá dược
Mỹ phẩm
- Kem dưỡng da
- Lotion
- Serum
- Dầu gội
- Sữa tắm
- Kem chống nắng
- Son môi
Sơn – Coating – Mực in
- Sơn nước
- Sơn công nghiệp
- Sơn ô tô
- Mực in
- Keo phủ
- Nhựa phủ
- Xem thêm máy đo độ nhớt sơn KU3 tại đây:
Hóa chất
- Keo dán
- Nhựa
- Polymer
- Dung môi
- Chất tẩy rửa
- Phụ gia
Cao su & Nhựa
- Latex
- Cao su lỏng
- Nhựa nóng chảy
- Hợp chất polymer
Thông số kỹ thuật –máy đo độ nhớt Brookfield
Các phiên bản thiết bị
| Model | Dải đo độ nhớt | Tốc độ quay (RPM) | Số lượng trục đo đi kèm |
|---|---|---|---|
| DV2PLUS LV | 1† – 6.000.000 cP (mPa·s) | 0.1 – 200 RPM (740 cấp tốc độ) | 04 trục đo LV |
| DV2PLUS RV | 100†† – 40.000.000 cP (mPa·s) | 0.1 – 200 RPM (740 cấp tốc độ) | 06 trục đo RV |
| DV2PLUS HA | 200†† – 80.000.000 cP (mPa·s) | 0.1 – 200 RPM (740 cấp tốc độ) | 06 trục đo HA |
| DV2PLUS HB | 800†† – 320.000.000 cP (mPa·s) | 0.1 – 200 RPM (740 cấp tốc độ) | 06 trục đo HB |
Hiệu suất đo
| Thông số | Giá trị |
| Độ chính xác | ±1,0% toàn thang đo (Full Scale Range) |
| Độ lặp lại | ±0,2% |
| Số cấp tốc độ | 740 cấp |
| Tốc độ quay | 0.1 – 200 RPM |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng màu 7 inch, độ phân giải 800 × 480 |
| Kết nối | 4 × USB-A, 1 × USB-B, Bluetooth |
| Chức năng | Favorites Menu, Viscosity Wizard, Gel Timer, xuất báo cáo PDF, đồ thị Torque theo thời gian |
| Phần mềm | Tương thích DV360 |
| Tiêu chuẩn | Hỗ trợ ISO/IEC 17025 (tùy chọn), chuẩn NIST, FDA 21 CFR Part 11 (khi sử dụng DV360) |
Ghi chú
- † Dải đo tối thiểu 1 cP đạt được khi sử dụng UL Adapter.
- †† Giá trị nhỏ nhất của các phiên bản RV, HA và HB được xác định khi sử dụng Spindle số 1 (RV/HA/HB-1).
Hướng dẫn lựa chọn model
- DV2PLUS LV: Phù hợp với các mẫu có độ nhớt thấp như dung môi, đồ uống, sữa, hóa chất loãng, mực in và dung dịch.
- DV2PLUS RV: Lý tưởng cho sơn, coating, thực phẩm, mỹ phẩm, kem, dầu gội và các sản phẩm có độ nhớt trung bình.
- DV2PLUS HA: Thích hợp với keo dán, polymer, nhựa và các vật liệu có độ nhớt cao.
- DV2PLUS HB: Được thiết kế cho các mẫu có độ nhớt rất cao như epoxy, cao su, bitum, hợp chất đặc và vật liệu bán rắn.
Vì sao nên chọn AMETEK BROOKFIELD?
Brookfield là thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực đo độ nhớt và lưu biến, được hàng nghìn phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu và nhà máy sản xuất tin dùng. Dòng DV2T/DV2Plus mang đến sự cân bằng giữa độ chính xác, tính linh hoạt và khả năng mở rộng, phù hợp với hầu hết các ứng dụng kiểm soát chất lượng và nghiên cứu phát triển.

Máy đo độ nhớt CAP 2000+ | AMETEK Brookfield 