Tủ an toàn vi sinh cấp II BMB-II-“Laminar-S.”-1,5 SAVVY SL
BMB-II-“Laminar-S.”-1,5 SAVVY SL là tủ an toàn vi sinh Class II được thiết kế để làm việc với các tác nhân thuộc cấp độ an toàn sinh học I, II và III, đồng thời cung cấp khả năng bảo vệ sản phẩm, người vận hành và môi trường. BMB-II-“Laminar-S.”-1,5 SAVVY SL, thuộc dòng SAVVY SL với cửa trước điều khiển bằng động cơ, hệ thống điều khiển vi xử lý và các chức năng cảnh báo an toàn.
Tủ an toàn vi sinh cấp II BMB-II-“Laminar-S.”-1,5 SAVVY SL
Giới thiệu tổng quan
BMB-II-“Laminar-S.”-1,5 SAVVY SL là tủ an toàn vi sinh Class II được thiết kế để làm việc với các tác nhân thuộc cấp độ an toàn sinh học I, II và III, đồng thời cung cấp khả năng bảo vệ sản phẩm, người vận hành và môi trường. BMB-II-“Laminar-S.”-1,5 SAVVY SL, thuộc dòng SAVVY SL với cửa trước điều khiển bằng động cơ, hệ thống điều khiển vi xử lý và các chức năng cảnh báo an toàn.
Đặc điểm nổi bật của tủ an toàn sinh học cấp II
Cửa trước điều khiển bằng động cơ
Cửa trước được thiết kế với 5 vị trí xác định:
- Vị trí vận hành theo EN 12469.
- Vị trí đóng hoàn toàn cho chế độ Stand-by.
- Vị trí hạ xuống để vệ sinh và khử khuẩn.
- Vị trí nâng lên để đưa vật liệu vào buồng làm việc.
- Vị trí dừng trước khi đóng hoàn toàn.
Hệ thống tự động dừng cửa ở độ cao 40 mm trước khi đóng hoàn toàn, giúp hạn chế nguy cơ gây thương tích cho tay người vận hành. Khi cửa gặp vật cản hoặc tay người, cửa cũng tự động dừng để tăng độ an toàn.
Tủ an toàn vi sinh cấp 2 có hệ thống điều khiển vi xử lý
Hệ thống điều khiển vi xử lý liên tục giám sát trạng thái hoạt động của tủ. Khi mức độ bảo vệ của tủ bị suy giảm, hệ thống sẽ thông báo thông qua cảnh báo trên màn hình cảm ứng kết hợp cảnh báo âm thanh và hình ảnh.
Ổn định dòng khí tự động AIS LS
Hệ thống AIS LS tự động duy trì cân bằng dòng khí trong buồng làm việc. Khi bộ lọc bị nghẹt và trở lực tăng, hệ thống điều chỉnh tăng tốc độ quạt để duy trì cân bằng dòng khí. Khi đạt ngưỡng nghẹt bộ lọc, cảnh báo sẽ được kích hoạt.
Hệ thống giám sát chế độ vận hành cũng sử dụng cảnh báo âm thanh và hình ảnh để thông báo khi các thông số cân bằng dòng khí bị sai lệch.
Tủ an toàn vi sinh cấp 2 điều khiển động cơ quạt SintelL-1
Hệ thống điều khiển động cơ quạt SintelL-1 giúp giảm mức tiêu thụ điện năng trong quá trình vận hành, đồng thời giảm độ ồn âm học và nhiễu điện từ.
Màn hình cảm ứng
Bảng điều khiển touchscreen cung cấp khả năng hiển thị trực quan các chế độ vận hành, điều khiển thiết bị và thông tin phục vụ bảo trì. Màn hình có thể thao tác khi đeo găng tay và cho phép vệ sinh, khử khuẩn bằng chất lỏng như hydrogen peroxide.
Độ ồn thấp
Thiết kế hệ thống quạt và điều khiển dòng khí giúp duy trì mức độ ồn thấp, phù hợp với môi trường phòng thí nghiệm và các khu vực cần vận hành thiết bị trong thời gian dài.
Ứng dụng tủ an toàn vi sinh cấp 2
Tủ an toàn vi sinh cấp 2 BMB-II-“Laminar-S.”-1,5 SAVVY SL phù hợp cho:
- Phòng thí nghiệm vi sinh và sinh học.
- Phòng xét nghiệm y tế.
- Nghiên cứu và phát triển dược phẩm.
- Làm việc với tác nhân thuộc biosafety levels I, II và III.
- Các cơ sở y tế, dược phẩm và nghiên cứu.
- Các quy trình cần bảo vệ đồng thời sản phẩm, người vận hành và môi trường.
Thông số kỹ thuật
Hiện phần thông tin bạn cung cấp chưa có bảng thông số kỹ thuật của model BMB-II-“Laminar-S.”-1,5 SAVVY SL. Vì yêu cầu của bạn là giữ nguyên 100% thông số nhà sản xuất, tôi không tự suy diễn hoặc lấy thông số của model 1,2 m để điền cho model 1,5 m.
| Thông số | BMB-II-“Laminar-S.”-1,5 SAVVY SL |
|---|---|
| Article | 2E-B.008-15 |
| Kích thước tủ (W×D×H) | 1500 × 810 × 2095 mm |
| Kích thước khi cửa trước mở hoàn toàn | 1500 × 810 × 2180 mm |
| Kích thước buồng làm việc (W×D×H) | 1405 × 610 × 700 mm |
| Khối lượng tịnh tối đa của tủ, không gồm chân đế | 277 kg |
| Khối lượng tịnh tối đa của chân đế | 23 kg |
| Điện áp | 230 ± 10% V~ |
| Tần số | 50 Hz |
| Công suất tiêu thụ tối đa, không gồm tải ổ cắm | ≤570 W |
| Tải tổng tối đa của ổ cắm tích hợp | ≤1000 W |
| Độ sạch hạt ≥0,5 µm | ISO 5 |
| Độ sạch hạt ≥5,0 µm | ISO M (20; ≥5 µm); LSAPC |
| Class theo EN 12469, NSF/ANSI 49 | II |
| Loại tủ theo NSF/ANSI 49 | A2 |
| HEPA filter theo EN 1822-1 | H14 |
| Vận tốc khí vào trung bình qua cửa làm việc | 0,47 ± 0,03 m/s |
| Vận tốc dòng khí xuống trung bình | 0,35 + 0,01 m/s |
| Lưu lượng dòng khí xuống | 1008–1036 m³/h |
| Lưu lượng khí ra | 451–512 m³/h |
| Tỷ lệ tuần hoàn khí | ≈70% |
| Độ ồn tối đa tại 1 m | 57 dB |
Lưu ý: Kích thước không tính các phần nhô ra của tủ.
- Kích thước tổng thể.
- Kích thước buồng làm việc.
- Khối lượng.
- Điện áp và công suất.
- Lưu lượng khí vào/xả.
- Vận tốc dòng khí.
- Tỷ lệ tuần hoàn khí.
- Cấp độ sạch ISO 14644-1.
- HEPA H14 theo EN 1822-1.
- Cấp tủ theo EN 12469.
- Độ rọi.
- Độ ồn.
Liên hệ báo giá
BMB-II-“Laminar-S.”-1,5 SAVVY SL là giải pháp tủ an toàn sinh học Class II dành cho các phòng thí nghiệm làm việc với tác nhân thuộc biosafety levels I, II và III, nổi bật với cửa trước điều khiển bằng động cơ, hệ thống AIS LS, điều khiển vi xử lý, cảnh báo âm thanh/hình ảnh và màn hình cảm ứng.
Xem các dòng tủ vi sinh an toàn cấp 2 tại đây: https://dhplab.vn/danh-muc/lamsystems/tu-an-toan-sinh-hoc

