Chiller HX Series – Bộ tuần hoàn làm mát tuần hoàn
Chiller dòng HX gồm các model HX-20, HX-25, HX-20H, HX-25H, HX-35H, HX-45H và HX-55H, cung cấp dải nhiệt độ làm việc từ +3 đến 40°C. Công suất làm lạnh đạt tới 8,1 kW tại 20°C, kết hợp bơm tuần hoàn có lưu lượng tối đa 40 L/min và áp suất tối đa lên đến 6 bar, đáp ứng nhiều nhu cầu làm mát tuần hoàn trong phòng thí nghiệm và hệ thống thiết bị.
Chiller HX Series – Bộ tuần hoàn làm mát tuần hoàn
Giới thiệu
Chiller HX Series (Recirculating Coolers) là hệ thống làm mát tuần hoàn được thiết kế để duy trì nhiệt độ ổn định và hiệu suất làm lạnh cao cho các thiết bị, quy trình và hệ thống phòng thí nghiệm cần nguồn chất lỏng làm mát liên tục.
Chiller HX gồm các model HX-20, HX-25, HX-20H, HX-25H, HX-35H, HX-45H và HX-55H, cung cấp dải nhiệt độ làm việc từ +3 đến 40°C. Công suất làm lạnh đạt tới 8,1 kW tại 20°C, kết hợp bơm tuần hoàn có lưu lượng tối đa 40 L/min và áp suất tối đa lên đến 6 bar, đáp ứng nhiều nhu cầu làm mát tuần hoàn trong phòng thí nghiệm và hệ thống thiết bị.
Tính năng nổi bật Chiller HX Series

- Dải nhiệt độ rộng: +3 đến 40°C, phù hợp với nhiều quy trình làm mát.
- Hiệu suất làm lạnh cao: Công suất làm lạnh lên đến 8,1 kW tại 20°C.
- Bơm tuần hoàn mạnh: Lưu lượng tối đa 40 L/min, áp suất tối đa đến 6 bar tùy model.
- Hệ thống lạnh tối ưu: Thiết kế giúp giảm tiêu thụ năng lượng và nâng cao hiệu suất làm lạnh.
- Điều chỉnh áp suất bơm bằng bypass trên các model H.
- Màn hình LCD dễ sử dụng, độ phân giải nhiệt độ 0,1°C.
- Đèn LED báo mức nước, có thể quan sát từ khoảng cách xa.
- Đồng hồ áp suất tích hợp giúp kiểm tra áp suất bơm nhanh chóng.
- Model H được trang bị đồng hồ áp suất cao/thấp để chẩn đoán tình trạng hệ thống lạnh.
- Cửa nạp dung dịch rộng, thuận tiện và an toàn khi bổ sung chất lỏng.
- Có thể lựa chọn model sử dụng bơm từ hoặc bơm ly tâm tùy nhu cầu.
- Van dịch vụ kép giúp hạn chế rò rỉ môi chất lạnh và thuận tiện bảo trì.
- Lưới thông gió có thể tháo rời để vệ sinh và bảo trì bộ ngưng tụ.
- Trang bị bánh xe tích hợp, thuận tiện di chuyển và lắp đặt.
- Hệ thống tự chẩn đoán và cảnh báo khi phát hiện lỗi.
- Bảo vệ mức chất lỏng thấp, chạy khô, quá nhiệt, quá dòng.
- Bàn phím chống nước bắn, tăng độ an toàn khi vận hành.
Ứng dụng Chiller HX Series
Chiller HX Series phù hợp cho các ứng dụng cần nguồn nước hoặc dung dịch làm mát tuần hoàn ổn định, chẳng hạn:
- Làm mát và kiểm soát nhiệt cho thiết bị phòng thí nghiệm.
- Hệ thống cần tuần hoàn nước làm mát liên tục.
- Làm mát thiết bị phân tích, thiết bị gia nhiệt hoặc các hệ thống cần giải nhiệt.
- Ứng dụng trong nghiên cứu khoa học, kiểm soát chất lượng và R&D.
- Phòng thí nghiệm dược phẩm, hóa chất, sinh học, thực phẩm và vật liệu.
- Các hệ thống cần công suất làm lạnh cao và khả năng tuần hoàn liên tục.
Thông số kỹ thuật Chiller HX Series

| Thông số | HX-20 | HX-25 | HX-20H | HX-25H | HX-35H | HX-45H | HX-55H |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công suất làm lạnh tại 20°C | 2,2 kW | 2,8 kW | 2,2 kW | 2,8 kW | 4,2 kW | 5,5 kW | 8,1 kW |
| Công suất làm lạnh tại 10°C | 1,6 kW | 2,0 kW | 1,6 kW | 2,0 kW | 3,6 kW | 4,2 kW | 5,9 kW |
| Công suất làm lạnh tại 5°C | 1,2 kW | 1,6 kW | 1,2 kW | 1,6 kW | 2,8 kW | 3,4 kW | 4,8 kW |
| Lưu lượng bơm tối đa | 40 L/min | 32 L/min | 40 L/min | 32 L/min | 40 L/min | 40 L/min | 40 L/min |
| Áp suất tối đa | 2 bar / 29 psi | 6 bar / 87 psi | 2 bar / 29 psi | 6 bar / 87 psi | 2 bar / 29 psi | 2 bar / 29 psi | 2 bar / 29 psi |
| Dung tích nạp tối đa | 35 L | 45 L | 35 L | 45 L | 45 L | 45 L | 45 L |
| Kích thước ngoài | 620×785×990 mm | 620×785×990 mm | 620×785×990 mm | 620×785×990 mm | 620×785×990 mm | 745×800×1095 mm | 745×800×1095 mm |
| Khối lượng tịnh | 93 kg | 101 kg | 97 kg | 105 kg | 120 kg | 130 kg | 140 kg |
Nguồn điện và Cat. No. thay đổi theo điện áp/tần số và model. Các cấu hình gồm 120V/60Hz, 230V/50Hz, 230V/60Hz, 380V/50Hz và 380V/60Hz tùy model.
Thông số kỹ thuật được xác định theo DIN 12876. Dữ liệu độ ổn định nhiệt, công suất làm lạnh và bơm được xác định với nước. Hiệu suất thiết bị có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường.
Phụ kiện chọn thêm cho Chiller HX Series
Để đáp ứng nhiều cấu hình hệ thống làm mát tuần hoàn khác nhau, Chiller HX Series có thể kết hợp với nhiều loại phụ kiện kết nối, ống dẫn và phụ kiện điều chỉnh dòng chảy. Các phụ kiện giúp kết nối nhanh giữa Chiller với thiết bị, đường ống và hệ thống làm mát bên ngoài.
1. Barbed Fittings – Đầu nối ống gai

Barbed fittings được thiết kế để kết nối nhanh các loại ống có kích thước khác nhau mà không cần dụng cụ chuyên dụng.
| Cat. No. | Mô tả |
|---|---|
| 00HXE0001066 | Đầu nối đực 3/4″ sang barbed cho ống ID 1″ |
| 00HXE0001067 | Đầu nối đực 3/4″ sang barbed cho ống ID 3/4″ |
| 00HXE0001068 | Đầu nối đực 3/4″ sang barbed cho ống ID 5/8″ |
| 00HXE0001069 | Đầu nối đực 3/4″ sang barbed cho ống ID 1/2″ |
| 00HXE0001070 | Đầu nối đực 3/4″ sang barbed cho ống ID 3/8″ |
| AAA64501–AAA64505 | Bộ barbed fittings 1″, 3/4″, 5/8″, 1/2″, 3/8″ kèm van bi |
| AAA64506–AAA64510 | Bộ barbed fittings 1″, 3/4″, 5/8″, 1/2″, 3/8″ kèm van cổng |
2. Connectors / Adapters – Đầu nối và bộ chuyển đổi
Dùng để kết nối các loại ống hoặc thiết bị có kích thước đầu nối khác nhau.

| Cat. No. | Mô tả |
| 00HXE0001105 | 3/4″ đực → 3/4″ cái |
| 00HXE0001106 | 3/4″ đực → 5/8″ cái |
| 00HXE0001107 | 3/4″ đực → 1/2″ cái |
| 00HXE0001108 | 3/4″ đực → 3/8″ cái |
| 00HXE0001109 | 3/4″ đực → 3/4″ đực |
| 00HXE0001110 | 3/4″ đực → 5/8″ đực |
| 00HXE0001111 | 3/4″ đực → 1/2″ đực |
| 00HXE0001112 | 3/4″ đực → 3/8″ đực |
3. One Touch Adapters Set – Bộ đầu nối nhanh
Bộ đầu nối One Touch giúp kết nối và thay đổi ống nhanh chóng, phù hợp với các hệ thống cần tháo lắp đường ống thường xuyên.

| Cat. No. | Mô tả | Kích thước |
| 00HXE0001075 | One touch adapter 12 mm | ID 9 mm, OD 12 mm |
| 00HXE0001076 | One touch adapter 10 mm | ID 6,5 mm, OD 10 mm |
| 00HXE0001077 | One touch adapter 8 mm | ID 5,5 mm, OD 8 mm |
| 00HXE0001078 | One touch adapter 6 mm | ID 4 mm, OD 6 mm |
| AAA64531 | Bộ adapter 12 mm kèm van bi | — |
| AAA64532 | Bộ adapter 10 mm kèm van bi | — |
| AAA64533 | Bộ adapter 8 mm kèm van bi | — |
| AAA64534 | Bộ adapter 6 mm kèm van bi | — |
4. Flexible Fittings – Đầu nối mềm
Đầu nối mềm bằng ống inox, có khả năng uốn linh hoạt và khả năng kháng hóa chất tốt.

| Cat. No. | Mô tả |
| 00GBA0008589 | Đầu nối mềm 3/4″ đực → 3/4″ |
| 00HXE0001072 | 3/4″ đực → 1/2″ cái, kèm 1/2″ đực → 1/2″ đầu nối mềm |
| AAA64521 | Bộ đầu nối mềm 3/4″ kèm van bi |
| AAA64522 | Bộ đầu nối mềm 1/2″ kèm van bi |
| AAA64523 | Bộ đầu nối mềm 3/4″ kèm van cổng |
| AAA64524 | Bộ đầu nối mềm 1/2″ kèm van cổng |
5. Tubings – Ống dẫn
Các loại ống urethane có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn, cùng nhiều loại ống PVC phù hợp với các cấu hình đường ống khác nhau

| Cat. No. | Mô tả | ID / OD |
| 00HXE0001079 | Ống urethane 1 m, 12 mm | 9 / 12 mm |
| 00HXE0001080 | Ống urethane 1 m, 10 mm | 6,5 / 10 mm |
| 00HXE0001081 | Ống urethane 1 m, 8 mm | 5,5 / 8 mm |
| 00HXE0001082 | Ống urethane 1 m, 6 mm | 4 / 6 mm |
| 00HXE0001083 | Ống PVC 1 m, 1″ có ren | 25 / 31 mm |
| 00HXE0001084 | Ống PVC 1 m, 3/4″ có ren | 19 / 24 mm |
| 00HXE0001085 | Ống PVC 1 m, 5/8″ có ren | 16 / 20,5 mm |
| 00HXE0001086 | Ống PVC 1 m, 1/2″ có ren | 12 / 16 mm |
| 00HXE0001087 | Ống PVC 1 m, 3/8″ có ren | 10 / 14 mm |
| 00HXE0001088 | Ống PVC 1 m, 1″ có dây | 25 / 33 mm |
| 00HXE0001089 | Ống PVC 1 m, 3/4″ có dây | 19 / 26 mm |
| 00HXE0001090 | Ống PVC 1 m, 5/8″ có dây | 15 / 22 mm |
| 00HXE0001091 | Ống PVC 1 m, 1/2″ có dây | 12 / 18 mm |
| 00HXE0001092 | Ống PVC 1 m, 3/8″ có dây | 9 / 15 mm |
6. Tubing Insulations – Vật liệu cách nhiệt cho ống
Cách nhiệt EPDM giúp giảm thất thoát nhiệt và hạn chế hiện tượng ngưng tụ trên đường ống nước lạnh, nước làm mát và đường ống lạnh.

| Cat. No. | Mô tả |
| 00FEA0001453 | EPDM, đường kính trong 25 mm (13T) |
| 00HXE0001093 | EPDM, đường kính trong 16 mm (9T) |
| 00HXE0001094 | EPDM, đường kính trong 19 mm (9T) |
| 00HXE0001095 | EPDM, đường kính trong 25 mm (9T) |
| 00HXE0001096 | EPDM, đường kính trong 28 mm (9T) |
| 00HXE0001097 | EPDM, đường kính trong 35 mm (9T) |
Ống mềm:
| Cat. No. | Mô tả |
| 00HXE0001128 | Ống mềm 3/4″ |
| 00HXE0001074 | Ống mềm 1/2″ |
7. Tube Clamps – Kẹp ống
Kẹp ống bằng thép không gỉ chống ăn mòn, dùng để cố định các đường ống trong hệ thống tuần hoàn.

| Cat. No. | Kích thước |
| 00HXE0001098 | 1″ |
| 00HXE0001099 | 3/4″ |
| 00HXE0001100 | 5/8″ |
| 00HXE0001101 | 1/2″ |
| 00HXE0001102 | 3/8″ |
8. Distributing Fittings – Đầu chia dòng

Distributing fittings cho phép chia đường dòng chất lỏng sang nhiều nhánh, kể cả khi sử dụng các ống nhỏ kết hợp với barbed fittings.
| Cat. No. | Mô tả |
| AAA64541 | Bộ đầu chia 3 ngả dạng barbed, 1/4″ |
| AAA64542 | Bộ đầu chia 3 ngả dạng barbed, 3/8″ |
Lựa chọn phụ kiện cho Chiller HX Series
Việc lựa chọn đầu nối, ống dẫn, van, kẹp ống và vật liệu cách nhiệt cần dựa trên đường kính ống, lưu lượng, áp suất bơm và cấu hình thiết bị cần làm mát. Liên hệ để được tư vấn bộ phụ kiện đồng bộ với từng model Chiller HX Series và hệ thống tuần hoàn thực tế.
Liên hệ tư vấn Chiller HX Series
Bạn đang cần Chiller tuần hoàn cho thiết bị phòng thí nghiệm hoặc hệ thống cần làm mát liên tục? Hãy liên hệ để được tư vấn model HX-20, HX-25, HX-20H, HX-25H, HX-35H, HX-45H hoặc HX-55H phù hợp với công suất làm lạnh, lưu lượng và áp suất yêu cầu.
Liên hệ ngay để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá Chiller HX Series.
Xem thêm các sản phẩm bể tuần hoàn, bể nóng, bể gia nhiệt Jeiotech tại đây https://dhplab.vn/danh-muc/jeiotech/baths-circulators

